glee club

glee club

The glee club practices their harmonies in the school auditorium.

Định nghĩa

Danh từ: Câu lạc bộ hợp xướngMột nhóm được tổ chức để cùng nhau hát, thường trong môi trường học đường hoặc cộng đồng.

dụ sử dụng
  • ( ấy tham gia câu lạc bộ hợp xướngtrường trung học của mình.)
  • (Câu lạc bộ hợp xướng đã biểu diễn rất hay tại buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành lập glee club: chỉ việc tạo ra một nhóm hợp xướng.

    • The school decided to start a glee club to encourage musical talent. (Nhà trường quyết định thành lập một câu lạc bộ hợp xướng để khuyến khích tài năng âm nhạc.)
  • Tham gia glee club: hành động gia nhập nhóm.

    • He auditioned for the glee club and got accepted. (Anh ấy đã thử giọng cho câu lạc bộ hợp xướng được nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Glee (danh từ): niềm vui sướng, hân hoan (không liên quan trực tiếp đến hát, nhưng gốc từ của "glee club").
    • The children shouted with glee when they saw the presents. ( trẻ reo lên vui sướng khi thấy quà.)
Từ đồng nghĩa
  • Choir: dàn hợp xướng, thường mang tính chuyên nghiệp hơn.
  • Choral group: nhóm hát hợp xướng.
Thành ngữ liên quan
  • Sing in the glee club: một cách nói ẩn dụ để chỉ việc tham gia vào một hoạt động tập thể vui vẻ.
    • We all sang in the glee club of life, enjoying every moment. (Tất cả chúng tôi đều hát trong câu lạc bộ hợp xướng của cuộc sống, tận hưởng từng khoảnh khắc.)